khá tua

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khá, tương đối tốt, đáng khen: "Khá" chỉ mức độ đạt đượcmức tốt, vượt lên trên mức trung bình, đáng hài lòng hoặc khen ngợi.
    • Nên, cần thiết, hợp lý: "Tua" một từ cổ, ít dùng trong hiện tại, có nghĩa là "nên", "phải", "cần phải".
  2. Cụm từ:

    • Khá tua: Đây một cụm từ cố định trong tiếng Việt cổ, mang nghĩa khuyên bảo hoặc chỉ sự cần thiết. Nghĩa đầy đủ "phải nên", "nên", "cần phải", dùng để diễn đạt một lời khuyên, một điều được cho hợp lý hoặc cần thiết phải làm.
dụ sử dụng
  • Cụm từ "khá tua":
    • Việc ấy khá tua làm ngay. (Việc ấy nên làm ngay.)
    • Khá tua nghe lời cha mẹ. (Nên nghe lời cha mẹ.)
    • Khá tua cẩn thận khi đi đường đêm. (Cần phải cẩn thận khi đi đường đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khá tua" trong văn chương cổ: Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, ca dao, tục ngữ cổ của Việt Nam, mang sắc thái trang trọng, khuyên răn.

    • Khá tua giữ trọn đạo làm con. (Nên giữ trọn đạo làm con.)
  • Dùng với ý nghĩa mệnh lệnh nhẹ nhàng, khuyên bảo: "Khá tua" thường được các bậc bề trên, người lớn tuổi dùng để khuyên nhủ con cháu, thể hiện sự từng trải.

    • Khá tua học hành chăm chỉ. (Nên học hành chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nên: Từ hiện đại, đồng nghĩa thay thế phổ biến cho "khá tua".

    • Anh nên đi sớm. (Anh khá tua đi sớm.)
  • Phải: Nhấn mạnh tính bắt buộc hơn so với "khá tua".

    • Con phải nghe lời. (Con khá tua nghe lời.)
  • Cần phải: Nhấn mạnh sự cần thiết, gần nghĩa với "khá tua".

    • Chúng ta cần phải tiết kiệm nước. (Chúng ta khá tua tiết kiệm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Nên: Lời khuyên, điều hợp lý cần làm.
  • Hãy nên: Cụm từ khuyên bảo nhẹ nhàng.
  • Phải nên: Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết tính hợp lý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Khá tua" một cụm từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, các bản dịch kinh điển hoặc trong một số ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất giáo huấn.
  • Sắc thái: Cụm từ mang sắc thái khuyên bảo chân tình, phần trang trọng đạo , thường dùng trong các câu châm ngôn, lời răn dạy.
  1. phải nên